Trang chính
Ngẫu nhiên
Đăng nhập
Tùy chọn
Quyên góp
Giới thiệu Wiktionary
Lời phủ nhận
Tìm kiếm
patristique
Ngôn ngữ
Theo dõi
Sửa đổi
Mục lục
1
Tiếng Pháp
1.1
Danh từ
1.2
Tính từ
1.3
Tham khảo
Tiếng Pháp
sửa
Danh từ
sửa
patristique
gc
(
Tôn giáo
)
Giáo
phụ
học
.
Tính từ
sửa
patristique
(
Tôn giáo
)
Giáo
phụ
.
Ouvrages patristiques
— tác phẩm giáo phụ
Tham khảo
sửa
"
patristique
", Hồ Ngọc Đức,
Dự án Từ điển tiếng Việt miễn phí
(
chi tiết
)