Trang chính
Ngẫu nhiên
Đăng nhập
Tùy chọn
Quyên góp
Giới thiệu Wiktionary
Lời phủ nhận
Tìm kiếm
paff
Ngôn ngữ
Theo dõi
Sửa đổi
Tiếng Na Uy
sửa
Tính từ
sửa
Các dạng
Biến tố
Giống
gđc
paff
gt
paft
Số nhiều
paffe
Cấp
so sánh
—
cao
—
paff
Kinh ngạc
,
sửng sốt
,
sửng
sờ
.
Vi ble temmelig
paffe
over det overraskende forslaget.
Tham khảo
sửa
"
paff
", Hồ Ngọc Đức,
Dự án Từ điển tiếng Việt miễn phí
(
chi tiết
)