Tiếng PhápSửa đổi

Cách phát âmSửa đổi

  • IPA: /pe.da.lje/

Danh từSửa đổi

Số ít Số nhiều
pédalier
/pe.da.lje/
pédaliers
/pe.da.lje/

pédalier /pe.da.lje/

  1. Bộ bàn đạp (của xe đạp).
  2. (Âm nhạc) Bàn phím đạp.

Tham khảoSửa đổi