Trang chính
Ngẫu nhiên
Đăng nhập
Tùy chọn
Quyên góp
Giới thiệu Wiktionary
Lời phủ nhận
Tìm kiếm
oaristys
Ngôn ngữ
Theo dõi
Sửa đổi
Mục lục
1
Tiếng Pháp
1.1
Cách phát âm
1.2
Danh từ
1.3
Tham khảo
Tiếng Pháp
sửa
Cách phát âm
sửa
IPA
:
/ɔ.a.ʁis.tis/
Danh từ
sửa
Số ít
Số nhiều
oaristys
/ɔ.a.ʁis.tis/
oaristys
/ɔ.a.ʁis.tis/
oaristys
gc
/ɔ.a.ʁis.tis/
(
Văn học
)
Cuộc vui
đùa
tình tứ
;
câu chuyện
diễm tình
.
Tham khảo
sửa
"
oaristys
", Hồ Ngọc Đức,
Dự án Từ điển tiếng Việt miễn phí
(
chi tiết
)