Tiếng PhápSửa đổi

Cách phát âmSửa đổi

Tính từSửa đổi

Số ít Số nhiều
Giống đực nominatif
/nɔ.mi.na.tif/
nominatifs
/nɔ.mi.na.tif/
Giống cái nominative
/nɔ.mi.na.tiv/
nominatives
/nɔ.mi.na.tiv/

nominatif /nɔ.mi.na.tif/

  1. Nêu tên.
    Liste nominative — danh sách nêu tên
  2. (Thương nghiệp) ghi tên.
    Titre nominatif — chứng khoán có ghi tên

Danh từSửa đổi

Số ít Số nhiều
nominatif
/nɔ.mi.na.tif/
nominatifs
/nɔ.mi.na.tif/

nominatif /nɔ.mi.na.tif/

  1. (Ngôn ngữ học) Danh cách.

Tham khảoSửa đổi