Tiếng PhápSửa đổi

Cách phát âmSửa đổi

Tính từSửa đổi

Số ít Số nhiều
Giống đực minutieux
/mi.ny.sjø/
minutieux
/mi.ny.sjø/
Giống cái minutieuse
/mi.ny.sjøz/
minutieuses
/mi.ny.sjøz/

minutieux /mi.ny.sjø/

  1. Tỉ mỉ.
    Observateur minutieux — người quan sát tỉ mỉ
    Exposé minutieux — bài thuyết trình tỉ mỉ

Trái nghĩaSửa đổi

Tham khảoSửa đổi