Tiếng Pháp

sửa

Cách phát âm

sửa
  • IPA: /mjɛ.vʁə.ʁi/

Danh từ

sửa
Số ít Số nhiều
mièvrerie
/mjɛ.vʁə.ʁi/
mièvreries
/mjɛ.vʁə.ʁi/

mièvrerie gc /mjɛ.vʁə.ʁi/

  1. Sự màu mè, tính màu mè.
  2. Điều màu mè.

Tham khảo

sửa