Tiếng IndonesiaSửa đổi

 
Kalajengking.

Cách phát âmSửa đổi

  • IPA: [ka.laˈdʒəŋ.kiŋ]
  • Dấu chấm gạch nối: ka‧la‧jeng‧king

Danh từSửa đổi

kalajengking (số nhiều kalajengking-kalajengking)

  1. Bọ cạp.

Đồng nghĩaSửa đổi