Tiếng Hà LanSửa đổi

Cách biến
cấp không biến biến bộ phận
hoog hoge hoogs
so sánh hoger hogere hogers
cao nhất hoogst hoogste

Tính từSửa đổi

hoog (dạng biến hoge, cấp so sánh hoger, cấp cao nhất hoogst)

  1. cao: ở độ cao, có chiều cao lớn

Trái nghĩaSửa đổi

laag