Trang chính
Ngẫu nhiên
Đăng nhập
Tùy chọn
Quyên góp
Giới thiệu Wiktionary
Lời phủ nhận
Tìm kiếm
groyne
Ngôn ngữ
Theo dõi
Sửa đổi
Mục lục
1
Tiếng Anh
1.1
Cách phát âm
1.2
Danh từ
1.3
Ngoại động từ
1.4
Tham khảo
Tiếng Anh
sửa
Cách phát âm
sửa
IPA
:
/ˈɡrɔɪn/
Danh từ
sửa
groyne
/ˈɡrɔɪn/
Đê
biển
.
Ngoại động từ
sửa
groyne
ngoại động từ
/ˈɡrɔɪn/
Đắp
đê (dọc theo bờ biển).
Tham khảo
sửa
"
groyne
", Hồ Ngọc Đức,
Dự án Từ điển tiếng Việt miễn phí
(
chi tiết
)