Tiếng PhápSửa đổi

Cách phát âmSửa đổi

Danh từSửa đổi

Số ít Số nhiều
grand-père
/ɡʁɑ̃.pɛʁ/
grands-pères
/ɡʁɑ̃.pɛʁ/

grand-père /ɡʁɑ̃.pɛʁ/

  1. Ông.
    Grand-père paternel — ông nội
    Grand-père maternel — ông ngoại
  2. (Thân mật) Ông lão.

Tham khảoSửa đổi