Tiếng Hà LanSửa đổi

Danh từSửa đổi

fysica gc (mạo từ de, không đếm được, không có giảm nhẹ)

  1. vật lý học, ngành khoa học nghiên cứu về tự nhiên

Đồng nghĩaSửa đổi

Từ dẫn xuấtSửa đổi

fysisch, fysicus