Tiếng Na UySửa đổi

Tính từSửa đổi

Các dạng Biến tố
Giống gđc fornøyd
gt fornøyd
Số nhiều fornøyde
Cấp so sánh
cao

fornøyd

  1. Hài lòng, bằng lòng.
    Glad og fornøyd gikk han hjem etter festen.
    Han blir visst aldri fornøyd.

<0>

Phương ngữ khácSửa đổi

Tham khảoSửa đổi