Tiếng Anh sửa

Cách phát âm sửa

  • IPA: /ˈflæʃ.ˈlɑɪt/

Danh từ sửa

flash-light /ˈflæʃ.ˈlɑɪt/

  1. Đèn hiệu.
  2. (Nhiếp ảnh) Đèn nháy, đèn flát, đèn pin.

Tham khảo sửa