Tiếng PhápSửa đổi

Danh từSửa đổi

Số ít Số nhiều
farniente
/faʁ.njɛn.te/
farniente
/faʁ.njɛn.te/

farniente

  1. Cảnh thanh nhàn, cảnh nhàn hạfaro.

Danh từSửa đổi

Số ít Số nhiều
farniente
/faʁ.njɛn.te/
farniente
/faʁ.njɛn.te/

farniente

  1. Rượu bia faro (Bỉ).

Từ đồng âmSửa đổi

Tham khảoSửa đổi