Tiếng AnhSửa đổi

Wikipedia có bài viết về:

Cách phát âmSửa đổi

Danh từSửa đổi

f số nhiều f's /ˈɛf/

  1. F.
  2. (Âm nhạc) Fa.

Tham khảoSửa đổi

Tiếng PhápSửa đổi

Cách phát âmSửa đổi

Danh từSửa đổi

Số ít Số nhiều
f
/ɛf/
f
/ɛf/

f /ɛf/

  1. F.
  2. (F) (hóa) fluo (ký hiệu).
  3. (F) (điện) fara (ký hiệu).
  4. (F) (âm nhạc) fa.
  5. (F) Frăng (ký hiệu).
  6. (Of) Độ Farenhet.

Tham khảoSửa đổi