exercé
Tiếng Pháp
sửaCách phát âm
sửa- IPA: /ɛɡ.zɛʁ.se/
Tính từ
sửaSố ít | Số nhiều | |
---|---|---|
Giống đực | exercé /ɛɡ.zɛʁ.se/ |
exercés /ɛɡ.zɛʁ.se/ |
Giống cái | exercée /ɛɡ.zɛʁ.se/ |
exercées /ɛɡ.zɛʁ.se/ |
exercé /ɛɡ.zɛʁ.se/
- Thành thạo.
- Oeil exercé — con mắt thành thạo
- Musicien exercé — nhạc sĩ thành thạo
Trái nghĩa
sửaTham khảo
sửa- "exercé", Hồ Ngọc Đức, Dự án Từ điển tiếng Việt miễn phí (chi tiết)