Trang chính
Ngẫu nhiên
Đăng nhập
Tùy chọn
Quyên góp
Giới thiệu Wiktionary
Lời phủ nhận
Tìm kiếm
endotracheal
Ngôn ngữ
Theo dõi
Sửa đổi
Mục lục
1
Tiếng Anh
1.1
Cách phát âm
1.2
Tính từ
1.3
Tham khảo
Tiếng Anh
sửa
Cách phát âm
sửa
IPA
:
/.ˈtreɪ.ki.əl/
Tính từ
sửa
endotracheal
/.ˈtreɪ.ki.əl/
Thuộc
khí quản
.
Đặt
trong
khí quản
.
endotracheal
tube
— ống đặt trong khí quản
Tham khảo
sửa
"
endotracheal
", Hồ Ngọc Đức,
Dự án Từ điển tiếng Việt miễn phí
(
chi tiết
)