Xem thêm: ense, ənsə, -ense

Tiếng Salar

sửa

Từ nguyên

sửa

Từ Lỗi Lua trong Mô_đun:families/data tại dòng 6162: attempt to call field '?' (a nil value)..

Cách phát âm

sửa

Danh từ

sửa

eñse

  1. Gáy.

Tham khảo

sửa
  • Tenishev, Edhem (1976) “eñse”, trong Stroj salárskovo jazyká [Ngữ pháp tiếng Salar], Moskva, tr. 326
  • Yakup, Abdurishid (2002) “eñse”, trong An Ili Salar Vocabulary: Introduction and a Provisional Salar-English Lexicon[1], Tokyo: Đại học Tokyo, →ISBN, tr. 88