Trang chính
Ngẫu nhiên
Đăng nhập
Tùy chọn
Quyên góp
Giới thiệu Wiktionary
Lời phủ nhận
Tìm kiếm
cylinder
Ngôn ngữ
Theo dõi
Sửa đổi
Mục lục
1
Tiếng Anh
1.1
Cách phát âm
1.2
Danh từ
1.3
Tham khảo
Tiếng Anh
sửa
cylinder
Cách phát âm
sửa
IPA
:
/ˈsɪ.lən.dɜː/
Hoa Kỳ
[ˈsɪ.lən.dɜː]
Danh từ
sửa
cylinder
/ˈsɪ.lən.dɜː/
(
Toán học
)
Trụ
,
hình trụ
.
(
Cơ khí
) Xylanh,
Xi lanh
.
(
Ngành in
)
Trục lăn
.
Tham khảo
sửa
"
cylinder
", Hồ Ngọc Đức,
Dự án Từ điển tiếng Việt miễn phí
(
chi tiết
)