Tiếng ViệtSửa đổi

Cách phát âmSửa đổi

IPA theo giọng
Hà Nội Huế Sài Gòn
ʨən˧˧ ləwŋ˧˧ʨəŋ˧˥ ləwŋ˧˥ʨəŋ˧˧ ləwŋ˧˧
Vinh Thanh Chương Hà Tĩnh
ʨən˧˥ ləwŋ˧˥ʨən˧˥˧ ləwŋ˧˥˧

Danh từSửa đổi

chân lông

  1. lỗ hở trong cơ thể để lông của thể mọc ra

Đồng nghĩaSửa đổi

DịchSửa đổi