Tiếng Anh

sửa

Cách phát âm

sửa
  • IPA: /sɪ.ˈmɛn.tiɳ/

Động từ

sửa

cementing

  1. Lỗi Lua trong Mô_đun:parameters tại dòng 95: Parameter 1 should be a valid language code; the value "cement" is not valid. See WT:LOL..

Chia động từ

sửa

Danh từ

sửa

cementing /sɪ.ˈmɛn.tiɳ/

  1. Sự gắn xi măng.
  2. Sự thấm các bon.

Tham khảo

sửa