Tiếng AnhSửa đổi

 
ballpoint

Cách phát âmSửa đổi

Từ nguyênSửa đổi

ball +‎ point

Danh từSửa đổi

ballpoint (số nhiều ballpoints)

  1. (thông tục) Một cây bút bi.
  2. (may vá) Một loại kim với đầu được làm tròn.

Đồng nghĩaSửa đổi

Tham khảoSửa đổi