Tiếng Na UySửa đổi

Tính từSửa đổi

Các dạng Biến tố
Giống gđc avleggs
gt avleggs
Số nhiều avleggs
Cấp so sánh
cao

avleggs

  1. , kỹ.
    Klærne hans er avleggs.

Tham khảoSửa đổi