Trang chính
Ngẫu nhiên
Đăng nhập
Tùy chọn
Quyên góp
Giới thiệu Wiktionary
Lời phủ nhận
Tìm kiếm
asthenic
Ngôn ngữ
Theo dõi
Sửa đổi
Mục lục
1
Tiếng Anh
1.1
Cách phát âm
1.2
Tính từ
1.3
Danh từ
1.4
Tham khảo
Tiếng Anh
sửa
Cách phát âm
sửa
IPA
:
/æs.ˈθɛ.nɪk/
Tính từ
sửa
asthenic
/æs.ˈθɛ.nɪk/
(
Y học
)
Suy nhược
.
Danh từ
sửa
asthenic
/æs.ˈθɛ.nɪk/
(
Y học
)
Người
suy nhược
.
Tham khảo
sửa
"
asthenic
", Hồ Ngọc Đức,
Dự án Từ điển tiếng Việt miễn phí
(
chi tiết
)