Trang chính
Ngẫu nhiên
Đăng nhập
Tùy chọn
Quyên góp
Giới thiệu Wiktionary
Lời phủ nhận
Tìm kiếm
arqué
Ngôn ngữ
Theo dõi
Sửa đổi
Mục lục
1
Tiếng Pháp
1.1
Cách phát âm
1.2
Tính từ
1.2.1
Trái nghĩa
1.3
Tham khảo
Tiếng Pháp
sửa
Cách phát âm
sửa
IPA
:
/aʁ.ke/
Tính từ
sửa
Số ít
Số nhiều
Giống đực
arqué
/aʁ.ke/
arqués
/aʁ.ke/
Giống cái
arquée
/aʁ.ke/
arquées
/aʁ.ke/
arqué
/aʁ.ke/
Cong
hình
cung
.
Sourcils
arqués
— lông mày cong hình cung
Trái nghĩa
sửa
Droit
Tham khảo
sửa
"
arqué
", Hồ Ngọc Đức,
Dự án Từ điển tiếng Việt miễn phí
(
chi tiết
)