Tiếng AnhSửa đổi

Cách phát âmSửa đổi

Phó từSửa đổi

afar /ə.ˈfɑːr/

  1. Xa, ở xa, cách xa.
    from afar — từ xa
    to stand afar off — đứng cách xa

Tham khảoSửa đổi