Tiếng NhậtSửa đổi

Danh từSửa đổi

明日 (asu)

  1. Ngày mai.

Đồng nghĩaSửa đổi

Mục từ này được viết dùng mẫu, và có thể còn sơ khai. Bạn có thể viết bổ sung.
(Xin xem phần trợ giúp để biết thêm về cách sửa đổi mục từ.)