Chữ Hán phồn thểSửa đổi

Chuyển tựSửa đổi

Tiếng Quan ThoạiSửa đổi

Chuyển tựSửa đổi

Danh từSửa đổi

國家

  1. Quốc gia.

Chữ NômSửa đổi

(trợ giúp hiển thị và nhập chữ Nôm)

國家 viết theo chữ quốc ngữ

quốc gia

Tra mục từ trên để biết ngữ nghĩa tiếng Việt.