восстановитель

Tiếng NgaSửa đổi

Danh từSửa đổi

восстановитель

  1. (Người) Thợ xây dựng lại, công nhân sửa chữa.
  2. (хим.) Chất khử.
  3. (средство для волос) thuốc hoàn màu.

Tham khảoSửa đổi