Trang chính
Ngẫu nhiên
Đăng nhập
Tùy chọn
Quyên góp
Giới thiệu Wiktionary
Lời phủ nhận
Tìm kiếm
étagère
Ngôn ngữ
Theo dõi
Sửa đổi
Mục lục
1
Tiếng Pháp
1.1
Cách phát âm
1.2
Danh từ
1.3
Tham khảo
Tiếng Pháp
sửa
Cách phát âm
sửa
IPA
:
/e.ta.ʒɛʁ/
Danh từ
sửa
Số ít
Số nhiều
étagère
/e.ta.ʒɛʁ/
étagères
/e.ta.ʒɛʁ/
étagère
gc
/e.ta.ʒɛʁ/
Kệ
,
giá
(để sách... ).
objets d’étagère
— đồ bày chơi
Tham khảo
sửa
"
étagère
", Hồ Ngọc Đức,
Dự án Từ điển tiếng Việt miễn phí
(
chi tiết
)