Tiếng Pháp sửa

Cách phát âm sửa

  • IPA: /e.ʁɛk.til/

Tính từ sửa

  Số ít Số nhiều
Giống đực érectile
/e.ʁɛk.til/
érectiles
/e.ʁɛk.til/
Giống cái érectile
/e.ʁɛk.til/
érectiles
/e.ʁɛk.til/

érectile /e.ʁɛk.til/

  1. (Sinh vật học) Cương cứng.
    Tissu érectile — mô cương

Tham khảo sửa