Trang chính
Ngẫu nhiên
Đăng nhập
Tùy chọn
Quyên góp
Giới thiệu Wiktionary
Lời phủ nhận
Tìm kiếm
tutoyer
Ngôn ngữ
Theo dõi
Sửa đổi
Mục lục
1
Tiếng Pháp
1.1
Cách phát âm
1.2
Ngoại động từ
1.3
Tham khảo
Tiếng Pháp
sửa
Cách phát âm
sửa
IPA
:
/ty.twa.je/
Ngoại động từ
sửa
tutoyer
ngoại động từ
/ty.twa.je/
(
Xưng hô
)
Mày
với
tao
.
Il
tutoie
tout le monde
— nó mày tao với mọi người
Tham khảo
sửa
"
tutoyer
", Hồ Ngọc Đức,
Dự án Từ điển tiếng Việt miễn phí
(
chi tiết
)