Tiếng Anh sửa

Cách phát âm sửa

  • IPA: /ˈsuː.tiɳ/

Động từ sửa

suiting

  1. Lỗi Lua trong Mô_đun:parameters tại dòng 95: Parameter 1 should be a valid language code; the value "suit" is not valid. See WT:LOL..

Chia động từ sửa

Danh từ sửa

suiting ((thường) số nhiều) /ˈsuː.tiɳ/

  1. Vải may com .

Tham khảo sửa