Tiếng Tây Ban NhaSửa đổi

Cách phát âmSửa đổi

Từ nguyênSửa đổi

Từ silla + -ón.

Danh từSửa đổi

Số ít Số nhiều
sillón sillones

sillón (số nhiều sillones)

  1. Ghế bành.

Từ liên hệSửa đổi