Tiếng PhápSửa đổi

Cách phát âmSửa đổi

Danh từSửa đổi

Số ít Số nhiều
seau
/so/
seaux
/so/

seau /so/

  1. .
    Seau en tôle — cái xô bằng tôn
    Un seau d’eau — một xô nước
    il pleut à seau — xem pleuvoir

Tham khảoSửa đổi