Tiếng Tây Ban NhaSửa đổi

Tính từSửa đổi

Số ít Số nhiều
Giống đức saludable saludables
Giống cái saludable saludables

saludable gđc

  1. Lành mạnh.

Đồng nghĩaSửa đổi

Từ liên hệSửa đổi