Trang chính
Ngẫu nhiên
Đăng nhập
Tùy chọn
Quyên góp
Giới thiệu Wiktionary
Lời phủ nhận
Tìm kiếm
sacr-
Ngôn ngữ
Theo dõi
Sửa đổi
Tiếng Anh
sửa
Tiền tố
sửa
sacr-
Thiêng liêng
.
sacr
al
— thiêng liêng
Xương cùng
.
sacr
ospinal
— thuộc xương cùng–gai sống
Tham khảo
sửa
"
sacr-
", Hồ Ngọc Đức,
Dự án Từ điển tiếng Việt miễn phí
(
chi tiết
)