Tiếng AnhSửa đổi

Cách phát âmSửa đổi

Danh từSửa đổi

prolonger /prə.ˈlɔ.ŋɜː/

  1. Xem prolong.

Tham khảoSửa đổi

Tiếng PhápSửa đổi

Cách phát âmSửa đổi

Ngoại động từSửa đổi

prolonger ngoại động từ /pʁɔ.lɔ̃.ʒe/

  1. Kéo dài.
    Prolonger une rue — kéo dài một đường phố
    prolonger une séance — kéo dài một buổi họp

Tham khảoSửa đổi