Tiếng PhápSửa đổi

Danh từSửa đổi

Số ít Số nhiều
pinaillages
/pi.na.jaʒ/
pinaillages
/pi.na.jaʒ/

pinaillage

  1. (Thân mật) Sự bắt bẻ từng li.

Tham khảoSửa đổi