Tiếng Tây Ban NhaSửa đổi

Cách phát âmSửa đổi

Từ nguyênSửa đổi

Từ tiếng Latinh novus.

Tính từSửa đổi

Số ít Số nhiều
Giống đức nuevo nuevos
Giống cái nueva nuevas

nuevo

  1. Mới, mới mẻ, mới lạ.

Từ liên hệSửa đổi