Tiếng Tây Ban NhaSửa đổi

Cách phát âmSửa đổi

Từ đồng âmSửa đổi

Danh từSửa đổi

Số ít Số nhiều
mujer mujeres

mujeres gc số nhiều

  1. Dạng số nhiều của mujer.

Đồng nghĩaSửa đổi

phụ nữ
đàn bà
vợ

Trái nghĩaSửa đổi

phụ nữ
đàn bà

Từ dẫn xuấtSửa đổi

Từ liên hệSửa đổi