Trang chính
Ngẫu nhiên
Đăng nhập
Tùy chọn
Quyên góp
Giới thiệu Wiktionary
Lời phủ nhận
Tìm kiếm
lifetime
Ngôn ngữ
Theo dõi
Sửa đổi
Mục lục
1
Tiếng Anh
1.1
Cách phát âm
1.2
Danh từ
1.3
Tính từ
1.4
Tham khảo
Tiếng Anh
sửa
Cách phát âm
sửa
IPA
:
/ˈlɑɪf.ˌtɑɪm/
Hoa Kỳ
[ˈlɑɪf.ˌtɑɪm]
Danh từ
sửa
lifetime
/ˈlɑɪf.ˌtɑɪm/
Đời
,
cả
cuộc đời
.
Tính từ
sửa
lifetime
/ˈlɑɪf.ˌtɑɪm/
Suốt đời
.
a
lifetime
job
— công việc làm suốt đời
Tham khảo
sửa
"
lifetime
", Hồ Ngọc Đức,
Dự án Từ điển tiếng Việt miễn phí
(
chi tiết
)