Tiếng Na UySửa đổi

Danh từSửa đổi

Xác định Bất định
Số ít kylling kyllingen
Số nhiều kyllinger kyllingene

kylling

  1. Gà con, gà giò.
    Han liker godt å spise kylling.

<0>

Phương ngữ khácSửa đổi

Tham khảoSửa đổi