Tiếng Tây Ban NhaSửa đổi

 
kudzú

Cách phát âmSửa đổi

Từ nguyênSửa đổi

Từ tiếng Nhật クズ (kuzu).

Danh từSửa đổi

Số ít Số nhiều
kudzú kudzús

kudzú

  1. Sắn dây (Pueraria lobata).