Tiếng Na Uy

sửa

Danh từ

sửa
  Xác định Bất định
Số ít klasserom klasserommet
Số nhiều klasseromma, klasserommene

klasserom

  1. Lớp học, phòng học.
    Elevene gikk inn i klasserommet.

Tham khảo

sửa