Tiếng PhápSửa đổi

Cách phát âmSửa đổi

[æ̃ ki.lo.mɛtʁ̥]

(un kilomètre)

[ɚ̃ kʰi.lɔ̜.mæe̯tʁ̥]

(un kilomètre)

Danh từSửa đổi

Số ít Số nhiều
kilomètre
/ki.lɔ.mɛtʁ/
kilomètres
/ki.lɔ.mɛtʁ/

kilomètre /ki.lɔ.mɛtʁ/

  1. (Khoa đo lường) Kilômét.

Tham khảoSửa đổi