Tiếng AnhSửa đổi

Cách phát âmSửa đổi

Danh từSửa đổi

hombres số nhiều

  1. (Từ Mỹ; nghĩa Mỹ; từ lóng) Dạng số nhiều của hombre.

Tiếng Tây Ban NhaSửa đổi

Cách phát âmSửa đổi

Danh từSửa đổi

Số ít Số nhiều
hombre hombres

hombres số nhiều

  1. Dạng số nhiều của hombre.

Đồng nghĩaSửa đổi

nam nhi
đàn ông
con người
người quân lính
người chồng
người ta

Trái nghĩaSửa đổi

nam nhi
đàn ông
người chồng