Trang chính
Ngẫu nhiên
Đăng nhập
Tùy chọn
Quyên góp
Giới thiệu Wiktionary
Lời phủ nhận
Tìm kiếm
heart-breaking
Ngôn ngữ
Theo dõi
Sửa đổi
Mục lục
1
Tiếng Anh
1.1
Cách phát âm
1.2
Tính từ
1.3
Tham khảo
Tiếng Anh
sửa
Cách phát âm
sửa
IPA
:
/ˈhɑːrt.ˈbreɪ.kiɳ/
Tính từ
sửa
heart-breaking
/ˈhɑːrt.ˈbreɪ.kiɳ/
Làm đau
buồn
, làm đau
lòng
,
xé ruột
.
a
heart-breaking
news
— một tin rất đau buồn
Tham khảo
sửa
"
heart-breaking
", Hồ Ngọc Đức,
Dự án Từ điển tiếng Việt miễn phí
(
chi tiết
)