gratulasjon
Tiếng Na Uy
sửaDanh từ
sửaXác định | Bất định | |
---|---|---|
Số ít | gratulasjon | gratulasjonen |
Số nhiều | gratulasjoner | gratulasjonene |
gratulasjon gđ
Tham khảo
sửa- "gratulasjon", Hồ Ngọc Đức, Dự án Từ điển tiếng Việt miễn phí (chi tiết)
Xác định | Bất định | |
---|---|---|
Số ít | gratulasjon | gratulasjonen |
Số nhiều | gratulasjoner | gratulasjonene |
gratulasjon gđ